Vietnamarch xin gửi đến khách hàng bảng báo giá chi tiết từng loại vật tư thạch cao – bảng báo giá mới nhất. Mọi thắc mắc xin liên hệ với chúng tôi qua hotline: 0918248297 Email: vietnamarch.ltd@gmail.com để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
BÁO GIÁ VẬT TƯ TRẦN THẠCH CAO | |||||
STT | Tên hàng hóa | Qui cách | Đơn vị | Đơn giá chưa VAT | Đơn giá gồm VAT |
A | Tấm trần thạch cao & tấm chịu nước | ||||
I | Tấm thạch cao knauf | ||||
Tam thach cao knauf | 1220 x 2440 x 9 mm | Tấm | 94.000 | 96.000 | |
II | Tam thach cao Gyproc | ||||
1 | Tấm thạch cao Gyproc 9mm | 1220 x 2440 x 9 mm | Tấm | 102.000 | 105.000 |
2 | Tấm thạch cao 12 ly 7 Gyproc | 1220 x 2440 x12,5 mm | Tấm | 160.000 | 168.000 |
3 | Tam thach cao chịu ẩm Gyproc | 1220 x 2440 x 9 mm | Tấm | 152.000 | 156.000 |
III | Tấm chịu nước & một số tấm trần thả khác | ||||
1 | Tấm thạch cao phủ PVC Vĩnh tường | 605 x 1210 x 9mm | Tấm | 39.800 | 40.500 |
2 | Tấm thạch cao VT 50 in lụa trắng | 605×1210 x 9mm | Tấm | 34.500 | 35.500 |
3 | Tấm chịu nươc DuraFlex in lụa trắng | 605×1210 x 3,5mm | Tấm | 34.500 | 35.500 |
4 | Tấm chịu nươc Duraflex in hoa văn nổi | 605×1210 x 3,5mm | Tấm | 36.500 | 37.500 |
5 | Tấm chịu nước Duraflex phủ PVC | 605×1210 x 3,5mm | Tấm | 41.500 | 41.900 |
6 | Tấm dura flex 4,5 mm | 1220×2440 x 4,5mm | Tấm | 135.000 | 138.000 |
7 | Tấm dura flex 6 mm | 1220×2440 x 6 mm | Tấm | 190.000 | 195.000 |
8 | Tấm smart board 4 mm | 1220×2440 x 4mm | Tấm | 131.000 | 131.000 |
11 | Tấm UCO 4,5mm | 1220×2440 x 4,5mm | Tấm | 162.000 | 165.000 |
12 | Tấm UCO 6 mm | 1220×2440 x 6mm | Tấm | 230.000 | 235.000 |
B | Khung xương trần & vách ngăn | ||||
I | Khung xương Vĩnh Tường | ||||
I.1 | Khung trần chìm Vĩnh Tường BASI | ||||
1 | Xương cá VTC3050 BASI | 27×25 x 3660mm | Thanh | 37.500 | 39.375 |
2 | U gai VTC 4000 BASI | 14×35 x 4000mm | Thanh | 21.750 | 22.838 |
3 | V tôn VTC 20/22 M | 20×21 x 3600mm | Thanh | 10.960 | 11.508 |
I.2 | Khung trần chìm Vĩnh Tường EKO | ||||
1 | Xương cá VTC3050M | 27×25 x 3660mm | Thanh | 34.900 | 36.645 |
2 | U gai VTC 4000M | 14×35 x 4000mm | Thanh | 19.350 | 20.318 |
3 | V tôn VTC 20/22M | 20×21 x 3600mm | Thanh | 10.960 | 11.508 |
C | Khung trần thả Vĩnh Tường Topline | ||||
1 | Thanh chính Topline VT3660 | 38×24 x 3660mm | Thanh | 33.805 | 35.495 |
2 | Thanh phụ Topline VT1220 | 28×24 x1220mm | Thanh | 10.390 | 10.910 |
3 | Thanh phụ Topline VT610 | 28×24 x 610mm | Thanh | 5.200 | 5.460 |
4 | Thanh V sơn VT20/22 | 20×21 x 3600mm | Thanh | 19.000 | 19.950 |
D | Khung trần thả Vĩnh Tường Fineline | ||||
1 | Thanh chính Fineline VT3660 | 38×24 x 3660mm | Thanh | 30.270 | 31.784 |
2 | Thanh phụ Fineline VT1220 | 28×24 x 1220mm | Thanh | 8.880 | 9.324 |
3 | Thanh phụ Fineline VT610 | 28×24 x 610mm | Thanh | 4.650 | 4.883 |
4 | Thanh V sơn VT20/22 | 20×21 x 3600mm | Thanh | 18.600 | 19.530 |
E | Khung vách ngăn | ||||
1 | Khung vách Đứng Vĩnh Tường VTV51 E | 36×49 x 3000mm | Thanh | 27.700 | 29.085 |
2 | Khung Vách Nằm Vĩnh Tường VTV52 E | 25×50 x 2700mm | Thanh | 20.880 | 21.924 |
3 | Khung vách Đứng Vĩnh Tường VTV63 E | 36×65 x 3000mm | Thanh | 32.650 | 34.283 |
4 | Khung Vách Nằm Vĩnh Tường VTV66 E | 25×66 x 2700mm | Thanh | 26.550 | 27.878 |
5 | Khung vách Đứng Vĩnh Tường VTV75 E | 36×75 x 3000mm | Thanh | 33.700 | 35.385 |
6 | Khung Vách Nằm Vĩnh Tường VTV76 E | 25×76 x 2700mm | Thanh | 28.300 | 29.715 |
II | Khung xương ZinCa | ||||
A | Khung trần nổi Zinca | ||||
1 | Thanh T chính zinca blue 3660 | 38×24 x 3660mm | Thanh | 27.255 | 28.618 |
2 | Thanh T phu zinca blue 1220 | 28×24 x 1220mm | Thanh | 7.965 | 8.363 |
3 | Thanh T phu zinca blue 610 | 28×24 x 610mm | Thanh | 4.150 | 4.358 |
4 | Thanh v sơn zinca blue | 24×24 x 3600mm | Thanh | 15.600 | 16.380 |
B | Khung trần chìm Zinca | ||||
1 | Thanh u xương cá zinca 3660 | 26×24 x 3660mm | Thanh | 32.642 | 34.274 |
2 | Thanh u gai zinca 4000 | 14×35 x 4000mm | Thanh | 18.050 | 18.953 |
3 | Thanh V zinca 3600 | 20×20 x 3600mm | Thanh | 9.920 | 10.416 |
III | Khung xương Hà Nội | ||||
A | Khung trần chìm | ||||
1 | Xương cá vàng 3.6m | Thanh | 23.500 | 24.675 | |
2 | U gai vàng 4m | Thanh | 14.000 | 14.700 | |
3 | Vt vàng 3.6m | Thanh | 8.500 | 8.925 | |
B | Khung trần thả Hà Nội | ||||
1 | T3,6 | 38×24 x 3660mm | Thanh | 24.200 | 25.410 |
2 | T1,2 | 28×24 x 1220mm | Thanh | 6.800 | 7.140 |
3 | T0,6 | 28×24 x 610mm | Thanh | 3.700 | 3.885 |
4 | V sơn | 24×24 x 3660mm | Thanh | 12.500 | 13.125 |
C | Khung vách ngăn | ||||
1 | Khung vách Đứng 51 Hà nội | 28×50 x 3000mm | Thanh | 19.000 | 19.950 |
2 | Khung Vách nằm 52 Hà Nội | 28×51 x 3000mm | Thanh | 17.000 | 17.850 |
3 | Khung vách Đứng 63Hà nội | 28×65 x 3000mm | Thanh | 21.000 | 22.050 |
4 | Khung Vách nằm 64 Hà Nội | 28×66 x 3000mm | Thanh | 19.000 | 19.950 |
5 | Khung vách Đứng 75 Hà nội | 28×75 x 3000mm | Thanh | 23.000 | 24.150 |
6 | Khung Vách nằm 76 Hà Nội | 28×76 x 3000mm | Thanh | 21.000 | 22.050 |
Ghi chú:
– Giá trên phụ thuộc từng thời điểm nên có thể thay đổi
– Hàng giao tại kho công ty TNHH Vietnamarch
Liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin sau:
Công ty TNHH VIETNAMARCH
VP: Số 61 Nguyễn Xiển – Thanh Xuân – Hà Nội – Việt Nam
Tel: 04.6681.2328 – Hotline: 0918248297 (24/7)
Lịch làm việc: 8h30 – 17h30 từ T2 – T6 8h30 – 12h30 T7
Website: vietnamarch.com.vn
Email: vietnamarch.ltd@gmail.com